Tờ khai đăng ký nhãn hiệu là tài liệu pháp lý quan trọng, quyết định trực tiếp đến khả năng được cấp văn bằng bảo hộ tại Cục Sở hữu trí tuệ. Trên thực tế, rất nhiều hồ sơ bị trả về hoặc kéo dài thời gian thẩm định chỉ vì điền sai hoặc thiếu thông tin trong tờ khai đăng ký nhãn hiệu

Vậy cách điền tờ khai đăng ký nhãn hiệu như thế nào để đúng quy định, dễ hiểu và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý? Trong bài viết này, ADINA sẽ hướng dẫn cách kê khai chi tiết trong mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu mới nhất, giúp doanh nghiệp và cá nhân chủ động bảo vệ tài sản thương hiệu một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Nội dung bài viết

1. Mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu mới nhất hiện nay

Để thực hiện đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, người nộp đơn bắt buộc phải sử dụng mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu theo đúng quy định của Cục Sở hữu trí tuệ. Việc sử dụng sai mẫu hoặc mẫu không còn hiệu lực có thể khiến hồ sơ bị từ chối tiếp nhận hoặc yêu cầu sửa đổi, bổ sung, làm kéo dài đáng kể thời gian thẩm định đơn.

Mẫu tờ khai theo quy định của Cục Sở hữu trí tuệ

Hiện nay, mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu mới nhất đang được áp dụng là Mẫu số 08-NH, ban hành kèm theo Phụ lục I Nghị định 65/2023/NĐ-CP, hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Sở hữu trí tuệ.

2. Hướng dẫn cách điền khai tờ khai đăng ký nhãn hiệu chi tiết theo từng mục

Tờ khai đăng ký nhãn hiệu là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu. Mỗi mục thông tin trong tờ khai đều mang ý nghĩa pháp lý riêng và có ảnh hưởng trực tiếp đến việc đơn đăng ký có được Cục Sở hữu trí tuệ chấp nhận hay không. Dưới đây là hướng dẫn cách điền tờ khai đăng ký nhãn hiệu chi tiết theo từng mục, bám sát mẫu tờ khai và quy định hiện hành.

Mục 1: NHÃN HIỆU

Mẫu nhãn hiệu: 

  • Dán mẫu nhãn hiệu đăng ký đúng kích thước theo quy định (không vượt quá 80 x 80mm). Mẫu nhãn hiệu phải rõ ràng, sắc nét.
  • Nếu yêu cầu bảo hộ màu sắc, mẫu nhãn hiệu cần thể hiện đúng màu dự kiến bảo hộ. Trường hợp không yêu cầu bảo hộ màu, nhãn hiệu phải được trình bày dưới dạng đen trắng.

Loại nhãn hiệu: Đánh dấu “X” vào ô tương ứng với loại nhãn hiệu dự định đăng ký. Theo quy định hiện hành, các loại nhãn hiệu phổ biến bao gồm nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận và các loại hình mới như nhãn hiệu âm thanh, nhãn hiệu ba chiều.

XEM TIẾP

Mô tả nhãn hiệu: Mô tả nhãn hiệu cần rõ khả năng phân biệt của nhãn hiệu:

  • Liệt kê đầy đủ, chính xác các màu sắc được thể hiện trên nhãn hiệu (nếu có);
  • Mô tả các yếu tố cấu thành và ý nghĩa tổng thể của nhãn hiệu;
  • Các từ ngữ không phải là tiếng Việt cần phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt nếu có nghĩa;
  • Trường hợp nhãn hiệu có yếu tố chữ cách điệu hoặc hình họa đặc biệt, cần mô tả rõ vì đây có thể là yếu tố tạo nên khả năng phân biệt;
  • Nêu rõ vị trí dự kiến gắn nhãn hiệu trên sản phẩm hoặc trên bao bì hàng hóa.

Mục 2: NGƯỜI NỘP ĐƠN

Mục này trong tờ khai đăng ký nhãn hiệu dùng để kê khai thông tin của cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu cấp văn bằng bảo hộ.

  • Tên đầy đủ: Ghi chính xác theo giấy tờ pháp lý như CCCD của cá nhân hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của tổ chức.
  • Địa chỉ: Ghi rõ địa chỉ thường trú (đối với cá nhân) hoặc trụ sở chính (đối với tổ chức).
  • Căn cước công dân: Điền chính xác số CCCD của người nộp đơn
  • Điện thoại, fax, email: Cung cấp đầy đủ thông tin liên lạc để Cục Sở hữu trí tuệ có thể liên hệ khi cần thiết.
  • Trường hợp đơn có nhiều chủ sở hữu, cần đánh dấu “X” vào ô xác nhận có người nộp đơn khác và kê khai thông tin tại trang bổ sung.

Mục 3: Đại diện của người nộp đơn

Nếu người nộp đơn thực hiện thủ tục thông qua một bên đại diện, cần đánh dấu “x” vào ô tương ứng:

  • Người đại diện theo pháp luật của người nộp đơn
  • Tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp được ủy quyền.
  • Cá nhân khác được ủy quyền hợp pháp.

Sau đó, kê khai đầy đủ thông tin của người hoặc tổ chức đại diện. Trường hợp người nộp đơn tự thực hiện, có thể để trống mục này.

Mục 4: Yêu cầu hưởng quyền ưu tiên (nếu có)

Nếu có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên, tích dấu “X” và điền đầy đủ thông tin về số đơn, ngày nộp đơn và quốc gia nộp đơn. Trường hợp không có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên, có thể để trống mục này.

Mục 5: Phí và lệ phí

Tất cả các khoản phí, lệ phí liên quan đến đăng ký nhãn hiệu đều được liệt kê trong tờ khai. Người nộp đơn đánh dấu “X” vào các khoản phí, lệ phí đã nộp và ghi rõ số đối tượng tính phí cũng như số tiền tương ứng. 

Mục 6: Các tài liệu có trong đơn

Đánh dấu “X” vào các tài liệu thực tế có trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu và điền thông tin theo yêu cầu của tờ khai.

Mục 7: Danh mục và phân loại hàng hoá, dịch vụ mang nhãn hiệu

Liệt kê và phân loại các sản phẩm, dịch vụ dự định đăng ký nhãn hiệu theo Bảng phân loại quốc tế về hàng hóa, dịch vụ theo Thoả ước Ni-xơ (Nice Classification).

Mục 8: Mô tả tóm tắt đặc tính của hàng hoá/ dịch vụ được chứng nhận

Phần này chỉ áp dụng cho đăng ký nhãn hiệu chứng nhận. Các trường hợp đăng ký nhãn hiệu thông thường có thể bỏ trống mục này.

Mục 9: Cam kết của người nộp

  • Đối với cá nhân: Người nộp đơn hoặc người được ủy quyền ký và ghi rõ họ tên.
  • Đối với tổ chức: Người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu của tổ chức.

Lưu ý quan trọng: Người nộp đơn cần ký ở cuối mỗi trang của tờ khai. Riêng trang cuối cùng, nếu là tổ chức thì phải có đầy đủ chữ ký, họ tên, chức vụ và con dấu.

3. Những lỗi sai thường gặp khi điền tờ khai đăng ký nhãn hiệu

  • Sử dụng mẫu tờ khai đăng ký nhãn hiệu cũ đã hết hiệu lực, không còn phù hợp với quy định hiện hành của Cục Sở hữu trí tuệ.
  • Mẫu nhãn hiệu không đúng quy định: kích thước vượt chuẩn, hình ảnh mờ, không thống nhất màu sắc so với mô tả trong tờ khai đăng ký nhãn hiệu.
  • Mô tả nhãn hiệu sơ sài hoặc sai lệch: không làm rõ yếu tố tạo khả năng phân biệt, thiếu phiên âm và dịch nghĩa đối với từ ngữ nước ngoài.
  • Phân loại hàng hóa, dịch vụ không chính xác: ghi sai hoặc thiếu nhóm theo Bảng phân loại Nice, dẫn đến bị yêu cầu sửa đổi và kéo dài thời gian đăng ký bảo hộ nhãn hiệu.
  • Thông tin người nộp đơn không trùng khớp giấy tờ pháp lý: sai tên, địa chỉ, số CCCD hoặc thông tin doanh nghiệp.
  • Thiếu chữ ký, con dấu hoặc tài liệu kèm theo: hồ sơ không hợp lệ ngay từ giai đoạn thẩm định hình thức.
  • Kê khai phí, lệ phí không đầy đủ: dẫn đến phải bổ sung hồ sơ và phát sinh thời gian xử lý.

4. Tối ưu thời gian và chi phí với dịch vụ đăng ký nhãn hiệu tại ADINA

Trong thực tế, phần lớn hồ sơ đăng ký nhãn hiệu bị kéo dài thời gian hoặc phát sinh chi phí đều xuất phát từ việc chưa nắm rõ cách điền tờ khai đăng ký nhãn hiệu và thiếu kinh nghiệm xử lý công văn từ Cục Sở hữu trí tuệ. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ đăng ký nhãn hiệu tại ADINA để tối ưu hiệu quả ngay từ đầu. Quy trình bài bản giúp hạn chế tối đa sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và kiểm soát tốt chi phí phát sinh.

Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm hồ sơ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho nhiều lĩnh vực khác nhau, ADINA hỗ trợ doanh nghiệp:

Tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ

  • Tư vấn phương án đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, tăng tỷ lệ thành công
  • Tra cứu sơ bộ hoặc chuyên sâu khả năng bảo hộ
  • Tư vấn lựa chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ phù hợp
  • Chuẩn hóa và nộp hồ sơ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu đúng quy định
  • Đại diện làm việc với Cục Sở hữu trí tuệ trong suốt quá trình xử lý
  • Theo dõi hồ sơ, cập nhật tiến độ và nhận văn bằng bảo hộ

Liên hệ ADINA ngay hôm nay để được tư vấnđăng ký nhãn hiệu đúng chuẩn pháp lý, tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí!

Call Now Button